Đọc · Suy nghĩ · Khám phá
Đố vui dân gian: 8 câu về vật dụng và cảnh quê có lời giải
Đố vui dân gian thường gợi sự vật bằng hình dáng, công dụng hoặc một cách so sánh gần gũi. Người nghe phải hình dung chiếc vật quen thuộc qua cách miêu tả khác lạ. Bài này chọn những vật dụng và cảnh sinh hoạt để cả nhà có thể cùng liên tưởng.
Tám câu dưới đây được viết mới theo phong cách gợi tả; không phải bản sưu tầm nguyên văn hay lời ca dao được gán cho một tác giả dân gian. Với từ chỉ đồ dùng có tên gọi khác nhau theo vùng, bạn có thể chấp nhận cách gọi địa phương nếu vẫn đúng vật được mô tả.
Khi đọc cho trẻ, nên hỏi thêm “Chi tiết nào làm con nghĩ tới vật đó?”. Nếu người chơi chưa biết nơm, quang gánh hoặc cối xay, giải thích công dụng sau câu đố. Mục tiêu là một cuộc trò chuyện về ngôn ngữ và đời sống, không phải buộc người chơi đoán một vật họ chưa từng gặp.
Thử sức với 8 câu hỏi
Tự đoán trước, rồi mở từng đáp án để xem lời giải.
- CÂU 01
Miệng tròn úp xuống chỗ nước cạn, nan tre xòe rộng giữ cá bên trong; người bắt thò tay qua lỗ phía trên. Đó là dụng cụ gì?
Xem đáp án và lời giải
Cái nơm.
Nơm thường đan bằng tre, có miệng rộng ở dưới và lỗ nhỏ ở trên. Các chi tiết úp xuống và đưa tay từ phía trên phân biệt với chiếc rổ dùng để xúc.
- CÂU 02
Một đòn nằm ngang trên vai, hai đầu treo hai phần hàng; người đi phải giữ cho hai phía cân. Đó là cách mang hàng bằng gì?
Xem đáp án và lời giải
Quang gánh.
Đòn gánh tựa trên vai, hai đầu nối với vật đựng hàng. “Hai phía cân” mô tả việc phân bố trọng lượng để người gánh dễ đi.
- CÂU 03
Mâm nan tre có nhiều khe nhỏ: lắc qua lắc lại để hạt nhỏ hoặc bụi lọt xuống, phần to hơn còn lại. Đó là vật gì?
Xem đáp án và lời giải
Cái sàng.
Sàng dùng kích thước lỗ để tách các phần lớn nhỏ. Đề nhấn mạnh vật liệu lọt qua lỗ, không phải cách hất hạt và dùng gió như khi sảy bằng nia.
- CÂU 04
Lá xếp trên khung vành tròn, trên thu một chóp, dưới rộng che đầu; muốn đội khỏi rơi còn có quai. Đó là gì?
Xem đáp án và lời giải
Nón lá.
Khung vành, lớp lá, chóp và quai cùng chỉ chiếc nón lá. “Chóp” giúp phân biệt với một chiếc mũ có vành nhưng đỉnh phẳng.
- CÂU 05
Ống tre rỗng có các lỗ bấm; người chơi đưa hơi vào, thay vị trí ngón tay để đổi tiếng cao thấp. Đó là nhạc cụ gì?
Xem đáp án và lời giải
Sáo trúc.
Ống rỗng, lỗ bấm và cách thổi là các đặc điểm nhận ra sáo trúc. Tiếng cao thấp thay đổi khi người chơi điều khiển luồng hơi và các lỗ.
- CÂU 06
Hai mặt đá tròn chồng nhau, quay mặt trên để nghiền hạt ở giữa; bột đi ra quanh mép. Đó là dụng cụ gì?
Xem đáp án và lời giải
Cối xay đá.
Chuyển động quay và hai mặt đá là đầu mối chính. Cối giã dùng chày lên xuống nên không phù hợp với cách vận hành trong đề.
- CÂU 07
Tấm đan rộng thường trải thóc ra phơi, có thể nhấc lên hất sảy; nó không có miệng sâu như thúng. Đó là gì?
Xem đáp án và lời giải
Cái nia.
Nia là đồ đan dạng nông, mặt rộng. So sánh với thúng làm rõ hình dáng; ngữ cảnh phơi hoặc sảy thóc cho biết công dụng.
- CÂU 08
Bánh xe có cánh được dòng nước đẩy quay, đưa nước lên cao theo vòng; nó thường được gọi bằng hai tiếng nào trong sinh hoạt miền núi?
Xem đáp án và lời giải
Cọn nước.
Cọn nước dùng sức dòng chảy để quay bánh và đưa nước lên. “Guồng nước” cũng là cách gọi phù hợp với mô tả; có thể chấp nhận cả hai.
Cách chơi để hiểu lời giải hơn
- Đọc chậm những chi tiết về vật liệu, hình dạng và công dụng.
- Chấp nhận tên địa phương nếu cùng chỉ đúng một sự vật.
- Mở đáp án rồi tìm một ví dụ hoặc đồ vật thật để minh họa.
- Đừng giới thiệu các câu mới biên soạn như một văn bản dân gian cổ đã được xác minh.
Tám câu gợi tả do Nhanh Trí viết mới theo phong cách đố dân gian, không trích nguyên văn một tuyển tập và không gán tác giả. Tên gọi địa phương tương đương được chấp nhận khi khớp mô tả.
Có câu chưa rõ? Gửi góp ý cho Nhanh Trí kèm tên bài và số câu.